logo
Giá tốt.  trực tuyến

Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Natri metasilicate pentahydrate
Created with Pixso. Ức chế ăn mòn hiệu quả Natri Metasilicat Ngũ thủy với pH 11-12 và Điểm nóng chảy 72,2 °C cho các ứng dụng công nghiệp

Ức chế ăn mòn hiệu quả Natri Metasilicat Ngũ thủy với pH 11-12 và Điểm nóng chảy 72,2 °C cho các ứng dụng công nghiệp

Tên thương hiệu: KE HUA
Số mẫu: Sodium Metasilicate Pentahydrate
Thông tin chi tiết
Độ hòa tan trong nước:
hòa tan
Công dụng:
Chất Tẩy Rửa, Xử Lý Nước, Chất Kết Dính, Chất Chống Ăn Mòn
điểm nóng chảy:
72,2 ° C.
Trọng lượng phân tử:
212,14 g/mol
Tên hóa học:
Natri metasilicate pentahydrate
Giá trị Ph:
11-12 (giải pháp 1%)
Màu sắc:
Trắng
độ tinh khiết:
Thông thường ≥ 95%
Làm nổi bật:

Ứng dụng ức chế ăn mòn hiệu quả Natri Metasilicate Pentahydrate

,

pH 11-12 Natri Metasilicate 5-Hydrate

,

Điểm nóng chảy 72

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Natri Metasilicat Pentahydrat, còn được gọi là Natri Metasilicat 5-Hydrat hoặc Natri Metasilicat 5-Hydrat, là một hợp chất vô cơ quan trọng với công thức hóa học Na2SiO3·5H2O. Hợp chất này được công nhận rộng rãi về tính linh hoạt và nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó là một chất rắn tinh thể màu trắng, hòa tan tốt trong nước, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều loại chất tẩy rửa, bột giặt và các công thức hóa học khác.

Cấu trúc hóa học của Natri Metasilicat Pentahydrat bao gồm natri (Na), silic (Si), oxy (O) và các phân tử nước. Dạng pentahydrat có nghĩa là có năm phân tử nước liên kết với mỗi đơn vị công thức của natri metasilicat, đóng vai trò quan trọng trong các đặc tính vật lý và hóa học của nó. Các phân tử nước này góp phần vào cấu trúc tinh thể, độ ổn định và đặc tính hòa tan của hợp chất.

Một trong những đặc tính vật lý chính của Natri Metasilicat Pentahydrat là điểm nóng chảy, khoảng 72,2 °C. Điểm nóng chảy tương đối thấp này cho thấy trạng thái ngậm nước của hợp chất, vì các phân tử nước liên kết trong mạng tinh thể ảnh hưởng đến hành vi nhiệt của nó. Khi đun nóng vượt quá nhiệt độ này, hợp chất sẽ trải qua quá trình khử nước, làm thay đổi dạng vật lý và ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của nó.

Hợp chất xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng, điển hình cho Natri Metasilicat 5-Hydrat. Vẻ ngoài tinh thể không màu đến trắng giúp dễ dàng nhận dạng và xác minh trong môi trường công nghiệp. Màu trắng cũng đảm bảo độ tinh khiết và không có tạp chất có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của nó trong các ứng dụng khác nhau.

Khi hòa tan trong nước, Natri Metasilicat 5-Hydrat tạo thành dung dịch có tính kiềm mạnh. Độ pH của dung dịch nước 1% thường dao động từ 11 đến 12, cho thấy tính kiềm mạnh của nó. Tính kiềm cao này làm cho Natri Metasilicat Pentahydrat rất hiệu quả khi sử dụng trong các công thức chất tẩy rửa và bột giặt, nơi nó giúp phân hủy mỡ, dầu và các vật liệu hữu cơ khác. Nó cũng đóng vai trò là chất ức chế ăn mòn, chất đệm và chất tạo phức trong bột giặt, nâng cao hiệu quả làm sạch của chất hoạt động bề mặt.

Độ hòa tan của Natri Metasilicat Pentahydrat trong nước là một đặc tính quan trọng khác. Do hòa tan tốt, nó dễ dàng hòa tan để tạo thành dung dịch kiềm trong suốt. Đặc tính này rất cần thiết cho chức năng của nó trong các hệ thống nước, cho phép nó tương tác hiệu quả với các hợp chất và bề mặt khác trong quá trình làm sạch, xử lý nước và các quy trình công nghiệp.

Trong công nghiệp, Natri Metasilicat 5-Hydrat được sử dụng trong nhiều ứng dụng bao gồm bột giặt, xử lý nước, gốm sứ, chất kết dính và phụ gia xi măng. Khả năng ổn định pH và cung cấp tính kiềm làm cho nó vô giá trong các quy trình đòi hỏi môi trường hóa học được kiểm soát. Hơn nữa, nó được sử dụng trong xử lý kim loại và làm sạch bề mặt do tính kiềm mạnh và khả năng tạo phức với các ion kim loại.

Tóm lại, Natri Metasilicat Pentahydrat (Na2SiO3·5H2O), còn được gọi là Natri Metasilicat Pentahydroxit hoặc Natri Metasilicat 5-Hydrat, là một hợp chất màu trắng, hòa tan trong nước với điểm nóng chảy 72,2 °C và độ pH 11-12 trong dung dịch 1%. Độ hòa tan cao, tính kiềm và độ ổn định làm cho nó trở thành một hóa chất thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại. Hiểu rõ các đặc tính và công dụng của nó cho phép các ngành công nghiệp khai thác tối đa tiềm năng của nó trong việc làm sạch, xử lý nước và chế biến vật liệu.


Đặc trưng:

  • Tên sản phẩm: Natri Metasilicat Pentahydrat
  • Tên hóa học: Natri Metasilicat Pentahydrat (còn được gọi là Natri Metasilicat 5-Hydrat và Axit Silic Natri Pentahydrat)
  • Khối lượng phân tử: 212,14 G/mol
  • Giá trị pH: 11-12 (Dung dịch 1%)
  • Màu sắc: Trắng
  • Công dụng: Bột giặt, Xử lý nước, Chất kết dính, Chất ức chế ăn mòn

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm Natri Metasilicat Pentahydrat / Natri Metasilicat Pentahydroxit / Natri Metasilicat 5-Hydrat
Công thức hóa học Na2SiO3·5H2O
Khối lượng phân tử 212,14 G/mol
Điểm nóng chảy 72,2 °C
Giá trị pH (Dung dịch 1%) 11-12
Độ tinh khiết Thường ≥ 95%
Màu sắc Trắng
Độ hòa tan trong nước Hòa tan
Khả năng hòa tan Dễ dàng, ngay cả trong nước lạnh
Ức chế ăn mòn Hiệu quả
Công dụng Bột giặt, Xử lý nước, Chất kết dính, Chất ức chế ăn mòn

Ứng dụng:

Natri Metasilicat Pentahydrat của KE HUA, còn được gọi là Natri Metasilicat Pentahydrat hoặc Natri Metasilicat 5-Hydrat, là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học độc đáo. Có nguồn gốc từ Trung Quốc, sản phẩm có độ tinh khiết cao này thường có độ tinh khiết ≥ 95% và mang công thức phân tử Na2SiO3·5H2O, với khối lượng phân tử 212,14 g/mol. Giá trị pH của nó dao động từ 11 đến 12 trong dung dịch 1%, làm cho nó trở thành một tác nhân kiềm hiệu quả. Một trong những thuộc tính đáng chú ý của nó là khả năng hòa tan tuyệt vời, cho phép nó hòa tan dễ dàng ngay cả trong nước lạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng trong các tình huống đa dạng.

Trong lĩnh vực làm sạch công nghiệp, Natri Metasilicat Pentahydrat được sử dụng rộng rãi như một thành phần chính trong các loại bột giặt và chất tẩy dầu mỡ. Tính kiềm mạnh của nó giúp phân hủy các vết bẩn hữu cơ và vô cơ, làm cho nó lý tưởng để làm sạch các bề mặt kim loại, máy móc và thiết bị trong các nhà máy sản xuất. Nó đặc biệt được ưa chuộng trong các công thức làm sạch nặng, nơi việc loại bỏ dầu mỡ là rất quan trọng. Khả năng hòa tan dễ dàng của Natri Metasilicat 5-Hydrat đảm bảo việc chuẩn bị dung dịch tẩy rửa nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và năng lượng.

Trong ngành xây dựng, Natri Metasilicat Pentahydrat đóng vai trò là chất kết dính và chất làm kín. Nó thường được sử dụng trong các công thức xi măng và bê tông để cải thiện độ bền và tuổi thọ. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các vật liệu chịu lửa nhờ đặc tính chịu nhiệt, giúp tăng cường độ ổn định nhiệt. Sản phẩm này cũng được ứng dụng trong gốm sứ và chất kết dính, nơi nó hoạt động như một chất kết dính mạnh, góp phần vào hiệu suất tổng thể của các sản phẩm cuối cùng.

Ngành công nghiệp giấy và bột giấy cũng hưởng lợi từ Natri Metasilicat Pentahydrat của KE HUA, nơi nó hoạt động như một chất đệm và chất ổn định pH để tối ưu hóa quy trình sản xuất bột giấy. Đặc tính kiềm của nó hỗ trợ loại bỏ lignin và các tạp chất khác, cải thiện chất lượng và độ sáng của sản phẩm giấy. Hơn nữa, nó được sử dụng trong các quy trình xử lý nước để làm mềm nước và loại bỏ kim loại nặng, đảm bảo nước sạch hơn cho các ứng dụng công nghiệp và đô thị.

Natri Metasilicat Pentahydrat của KE HUA cũng có ứng dụng trong nông nghiệp, nơi nó có thể được sử dụng làm thành phần trong các công thức phân bón và thuốc trừ sâu, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng và khả năng chống sâu bệnh. Tính đa chức năng của nó làm cho nó trở thành một hóa chất thiết yếu trong các tình huống hoạt động đa dạng, từ sản xuất công nghiệp đến quản lý môi trường. Nhìn chung, sự kết hợp giữa độ tinh khiết cao, tính kiềm mạnh và khả năng hòa tan tuyệt vời làm cho Natri Metasilicat Pentahydrat của KE HUA trở thành một lựa chọn đáng tin cậy và hiệu quả cho nhiều dịp và tình huống ứng dụng.


Tùy chỉnh:

KE HUA cung cấp dịch vụ sản phẩm tùy chỉnh cho Natri Metasilicat Pentahydrat, đảm bảo chất lượng cao và các giải pháp phù hợp để đáp ứng nhu cầu cụ thể của bạn. Natri Metasilicat Pentahydrat của chúng tôi, còn được gọi là Natri Metasilicat Pentahydrat hoặc Axit Metasilic Natri Pentahydrat, có nguồn gốc từ Trung Quốc và có độ tinh khiết thường ≥ 95% cho hiệu suất đáng tin cậy.

Sản phẩm, với mã sản phẩm Natri Metasilicat Pentahydrat, được đặc trưng bởi màu trắng và khối lượng phân tử 212,14 G/mol. Nó có điểm nóng chảy 72,2 °C, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Cho dù bạn yêu cầu đóng gói cụ thể, điều chỉnh độ tinh khiết hay thông số kỹ thuật công thức, KE HUA cam kết cung cấp các dịch vụ tùy chỉnh để đáp ứng yêu cầu của bạn.

Hãy liên hệ với chúng tôi để thảo luận về nhu cầu tùy chỉnh của bạn đối với Natri Metasilicat Pentahydrat và hưởng lợi từ chuyên môn của chúng tôi trong việc cung cấp Natri Metasilicat Pentahydrat chất lượng cao được tùy chỉnh cho ứng dụng của bạn.


Câu hỏi thường gặp:

Q1: Tên thương hiệu của Natri Metasilicat Pentahydrat này là gì?

A1: Tên thương hiệu của Natri Metasilicat Pentahydrat này là KE HUA.

Q2: Mã sản phẩm cho sản phẩm này là gì?

A2: Mã sản phẩm cho sản phẩm này là Natri Metasilicat Pentahydrat.

Q3: Natri Metasilicat Pentahydrat này được sản xuất ở đâu?

A3: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.

Q4: Công dụng phổ biến của Natri Metasilicat Pentahydrat là gì?

A4: Natri Metasilicat Pentahydrat thường được sử dụng trong bột giặt, xử lý nước, gốm sứ và làm chất tẩy rửa trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Q5: Natri Metasilicat Pentahydrat nên được bảo quản như thế nào?

A5: Nó nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và các vật liệu không tương thích, để duy trì chất lượng và hiệu quả của nó.

Sản phẩm liên quan
Giá tốt.  trực tuyến

Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Natri metasilicate pentahydrate
Created with Pixso. Ức chế ăn mòn hiệu quả Natri Metasilicat Ngũ thủy với pH 11-12 và Điểm nóng chảy 72,2 °C cho các ứng dụng công nghiệp

Ức chế ăn mòn hiệu quả Natri Metasilicat Ngũ thủy với pH 11-12 và Điểm nóng chảy 72,2 °C cho các ứng dụng công nghiệp

Tên thương hiệu: KE HUA
Số mẫu: Sodium Metasilicate Pentahydrate
Thông tin chi tiết
Hàng hiệu:
KE HUA
Model Number:
Sodium Metasilicate Pentahydrate
Độ hòa tan trong nước:
hòa tan
Công dụng:
Chất Tẩy Rửa, Xử Lý Nước, Chất Kết Dính, Chất Chống Ăn Mòn
điểm nóng chảy:
72,2 ° C.
Trọng lượng phân tử:
212,14 g/mol
Tên hóa học:
Natri metasilicate pentahydrate
Giá trị Ph:
11-12 (giải pháp 1%)
Màu sắc:
Trắng
độ tinh khiết:
Thông thường ≥ 95%
Làm nổi bật:

Ứng dụng ức chế ăn mòn hiệu quả Natri Metasilicate Pentahydrate

,

pH 11-12 Natri Metasilicate 5-Hydrate

,

Điểm nóng chảy 72

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Natri Metasilicat Pentahydrat, còn được gọi là Natri Metasilicat 5-Hydrat hoặc Natri Metasilicat 5-Hydrat, là một hợp chất vô cơ quan trọng với công thức hóa học Na2SiO3·5H2O. Hợp chất này được công nhận rộng rãi về tính linh hoạt và nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó là một chất rắn tinh thể màu trắng, hòa tan tốt trong nước, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều loại chất tẩy rửa, bột giặt và các công thức hóa học khác.

Cấu trúc hóa học của Natri Metasilicat Pentahydrat bao gồm natri (Na), silic (Si), oxy (O) và các phân tử nước. Dạng pentahydrat có nghĩa là có năm phân tử nước liên kết với mỗi đơn vị công thức của natri metasilicat, đóng vai trò quan trọng trong các đặc tính vật lý và hóa học của nó. Các phân tử nước này góp phần vào cấu trúc tinh thể, độ ổn định và đặc tính hòa tan của hợp chất.

Một trong những đặc tính vật lý chính của Natri Metasilicat Pentahydrat là điểm nóng chảy, khoảng 72,2 °C. Điểm nóng chảy tương đối thấp này cho thấy trạng thái ngậm nước của hợp chất, vì các phân tử nước liên kết trong mạng tinh thể ảnh hưởng đến hành vi nhiệt của nó. Khi đun nóng vượt quá nhiệt độ này, hợp chất sẽ trải qua quá trình khử nước, làm thay đổi dạng vật lý và ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của nó.

Hợp chất xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng, điển hình cho Natri Metasilicat 5-Hydrat. Vẻ ngoài tinh thể không màu đến trắng giúp dễ dàng nhận dạng và xác minh trong môi trường công nghiệp. Màu trắng cũng đảm bảo độ tinh khiết và không có tạp chất có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của nó trong các ứng dụng khác nhau.

Khi hòa tan trong nước, Natri Metasilicat 5-Hydrat tạo thành dung dịch có tính kiềm mạnh. Độ pH của dung dịch nước 1% thường dao động từ 11 đến 12, cho thấy tính kiềm mạnh của nó. Tính kiềm cao này làm cho Natri Metasilicat Pentahydrat rất hiệu quả khi sử dụng trong các công thức chất tẩy rửa và bột giặt, nơi nó giúp phân hủy mỡ, dầu và các vật liệu hữu cơ khác. Nó cũng đóng vai trò là chất ức chế ăn mòn, chất đệm và chất tạo phức trong bột giặt, nâng cao hiệu quả làm sạch của chất hoạt động bề mặt.

Độ hòa tan của Natri Metasilicat Pentahydrat trong nước là một đặc tính quan trọng khác. Do hòa tan tốt, nó dễ dàng hòa tan để tạo thành dung dịch kiềm trong suốt. Đặc tính này rất cần thiết cho chức năng của nó trong các hệ thống nước, cho phép nó tương tác hiệu quả với các hợp chất và bề mặt khác trong quá trình làm sạch, xử lý nước và các quy trình công nghiệp.

Trong công nghiệp, Natri Metasilicat 5-Hydrat được sử dụng trong nhiều ứng dụng bao gồm bột giặt, xử lý nước, gốm sứ, chất kết dính và phụ gia xi măng. Khả năng ổn định pH và cung cấp tính kiềm làm cho nó vô giá trong các quy trình đòi hỏi môi trường hóa học được kiểm soát. Hơn nữa, nó được sử dụng trong xử lý kim loại và làm sạch bề mặt do tính kiềm mạnh và khả năng tạo phức với các ion kim loại.

Tóm lại, Natri Metasilicat Pentahydrat (Na2SiO3·5H2O), còn được gọi là Natri Metasilicat Pentahydroxit hoặc Natri Metasilicat 5-Hydrat, là một hợp chất màu trắng, hòa tan trong nước với điểm nóng chảy 72,2 °C và độ pH 11-12 trong dung dịch 1%. Độ hòa tan cao, tính kiềm và độ ổn định làm cho nó trở thành một hóa chất thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại. Hiểu rõ các đặc tính và công dụng của nó cho phép các ngành công nghiệp khai thác tối đa tiềm năng của nó trong việc làm sạch, xử lý nước và chế biến vật liệu.


Đặc trưng:

  • Tên sản phẩm: Natri Metasilicat Pentahydrat
  • Tên hóa học: Natri Metasilicat Pentahydrat (còn được gọi là Natri Metasilicat 5-Hydrat và Axit Silic Natri Pentahydrat)
  • Khối lượng phân tử: 212,14 G/mol
  • Giá trị pH: 11-12 (Dung dịch 1%)
  • Màu sắc: Trắng
  • Công dụng: Bột giặt, Xử lý nước, Chất kết dính, Chất ức chế ăn mòn

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm Natri Metasilicat Pentahydrat / Natri Metasilicat Pentahydroxit / Natri Metasilicat 5-Hydrat
Công thức hóa học Na2SiO3·5H2O
Khối lượng phân tử 212,14 G/mol
Điểm nóng chảy 72,2 °C
Giá trị pH (Dung dịch 1%) 11-12
Độ tinh khiết Thường ≥ 95%
Màu sắc Trắng
Độ hòa tan trong nước Hòa tan
Khả năng hòa tan Dễ dàng, ngay cả trong nước lạnh
Ức chế ăn mòn Hiệu quả
Công dụng Bột giặt, Xử lý nước, Chất kết dính, Chất ức chế ăn mòn

Ứng dụng:

Natri Metasilicat Pentahydrat của KE HUA, còn được gọi là Natri Metasilicat Pentahydrat hoặc Natri Metasilicat 5-Hydrat, là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học độc đáo. Có nguồn gốc từ Trung Quốc, sản phẩm có độ tinh khiết cao này thường có độ tinh khiết ≥ 95% và mang công thức phân tử Na2SiO3·5H2O, với khối lượng phân tử 212,14 g/mol. Giá trị pH của nó dao động từ 11 đến 12 trong dung dịch 1%, làm cho nó trở thành một tác nhân kiềm hiệu quả. Một trong những thuộc tính đáng chú ý của nó là khả năng hòa tan tuyệt vời, cho phép nó hòa tan dễ dàng ngay cả trong nước lạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng trong các tình huống đa dạng.

Trong lĩnh vực làm sạch công nghiệp, Natri Metasilicat Pentahydrat được sử dụng rộng rãi như một thành phần chính trong các loại bột giặt và chất tẩy dầu mỡ. Tính kiềm mạnh của nó giúp phân hủy các vết bẩn hữu cơ và vô cơ, làm cho nó lý tưởng để làm sạch các bề mặt kim loại, máy móc và thiết bị trong các nhà máy sản xuất. Nó đặc biệt được ưa chuộng trong các công thức làm sạch nặng, nơi việc loại bỏ dầu mỡ là rất quan trọng. Khả năng hòa tan dễ dàng của Natri Metasilicat 5-Hydrat đảm bảo việc chuẩn bị dung dịch tẩy rửa nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và năng lượng.

Trong ngành xây dựng, Natri Metasilicat Pentahydrat đóng vai trò là chất kết dính và chất làm kín. Nó thường được sử dụng trong các công thức xi măng và bê tông để cải thiện độ bền và tuổi thọ. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các vật liệu chịu lửa nhờ đặc tính chịu nhiệt, giúp tăng cường độ ổn định nhiệt. Sản phẩm này cũng được ứng dụng trong gốm sứ và chất kết dính, nơi nó hoạt động như một chất kết dính mạnh, góp phần vào hiệu suất tổng thể của các sản phẩm cuối cùng.

Ngành công nghiệp giấy và bột giấy cũng hưởng lợi từ Natri Metasilicat Pentahydrat của KE HUA, nơi nó hoạt động như một chất đệm và chất ổn định pH để tối ưu hóa quy trình sản xuất bột giấy. Đặc tính kiềm của nó hỗ trợ loại bỏ lignin và các tạp chất khác, cải thiện chất lượng và độ sáng của sản phẩm giấy. Hơn nữa, nó được sử dụng trong các quy trình xử lý nước để làm mềm nước và loại bỏ kim loại nặng, đảm bảo nước sạch hơn cho các ứng dụng công nghiệp và đô thị.

Natri Metasilicat Pentahydrat của KE HUA cũng có ứng dụng trong nông nghiệp, nơi nó có thể được sử dụng làm thành phần trong các công thức phân bón và thuốc trừ sâu, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng và khả năng chống sâu bệnh. Tính đa chức năng của nó làm cho nó trở thành một hóa chất thiết yếu trong các tình huống hoạt động đa dạng, từ sản xuất công nghiệp đến quản lý môi trường. Nhìn chung, sự kết hợp giữa độ tinh khiết cao, tính kiềm mạnh và khả năng hòa tan tuyệt vời làm cho Natri Metasilicat Pentahydrat của KE HUA trở thành một lựa chọn đáng tin cậy và hiệu quả cho nhiều dịp và tình huống ứng dụng.


Tùy chỉnh:

KE HUA cung cấp dịch vụ sản phẩm tùy chỉnh cho Natri Metasilicat Pentahydrat, đảm bảo chất lượng cao và các giải pháp phù hợp để đáp ứng nhu cầu cụ thể của bạn. Natri Metasilicat Pentahydrat của chúng tôi, còn được gọi là Natri Metasilicat Pentahydrat hoặc Axit Metasilic Natri Pentahydrat, có nguồn gốc từ Trung Quốc và có độ tinh khiết thường ≥ 95% cho hiệu suất đáng tin cậy.

Sản phẩm, với mã sản phẩm Natri Metasilicat Pentahydrat, được đặc trưng bởi màu trắng và khối lượng phân tử 212,14 G/mol. Nó có điểm nóng chảy 72,2 °C, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Cho dù bạn yêu cầu đóng gói cụ thể, điều chỉnh độ tinh khiết hay thông số kỹ thuật công thức, KE HUA cam kết cung cấp các dịch vụ tùy chỉnh để đáp ứng yêu cầu của bạn.

Hãy liên hệ với chúng tôi để thảo luận về nhu cầu tùy chỉnh của bạn đối với Natri Metasilicat Pentahydrat và hưởng lợi từ chuyên môn của chúng tôi trong việc cung cấp Natri Metasilicat Pentahydrat chất lượng cao được tùy chỉnh cho ứng dụng của bạn.


Câu hỏi thường gặp:

Q1: Tên thương hiệu của Natri Metasilicat Pentahydrat này là gì?

A1: Tên thương hiệu của Natri Metasilicat Pentahydrat này là KE HUA.

Q2: Mã sản phẩm cho sản phẩm này là gì?

A2: Mã sản phẩm cho sản phẩm này là Natri Metasilicat Pentahydrat.

Q3: Natri Metasilicat Pentahydrat này được sản xuất ở đâu?

A3: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.

Q4: Công dụng phổ biến của Natri Metasilicat Pentahydrat là gì?

A4: Natri Metasilicat Pentahydrat thường được sử dụng trong bột giặt, xử lý nước, gốm sứ và làm chất tẩy rửa trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Q5: Natri Metasilicat Pentahydrat nên được bảo quản như thế nào?

A5: Nó nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và các vật liệu không tương thích, để duy trì chất lượng và hiệu quả của nó.