Giá tốt.  trực tuyến

Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Natri metasilicate Nonahydrate
Created with Pixso. 95% độ tinh khiết dung dịch trong nước Natri Metasilicate Nonahydrate Công nghiệp Na2SiO3·9H2O

95% độ tinh khiết dung dịch trong nước Natri Metasilicate Nonahydrate Công nghiệp Na2SiO3·9H2O

Tên thương hiệu: KE HUA
Thông tin chi tiết
Chứng nhận:
ISO-9001
Độ hòa tan trong nước:
hòa tan
Công dụng:
Chất Tẩy Rửa, Xử Lý Nước, Chất Kết Dính, Chất Chống Ăn Mòn
bưu kiện:
25kg/túi
PH (dung dịch 1%):
Khoảng 12,5
Trọng lượng phân tử:
212,14 g/mol
độ tinh khiết:
Thông thường ≥ 95%
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Làm nổi bật:

95% tinh khiết Natri Metasilicate Nonahydrate

,

Natri silicate hòa tan trong nước 9H2O

,

Nhựa công nghiệp Na2SiO3·9H2O

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Natri Metasilicat Nonahydrat, còn được gọi là Natri Silicat 9H2O, là một hợp chất vô cơ đa dụng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại. Hợp chất này là một dạng ngậm nước của natri metasilicat, chứa chín phân tử nước kết tinh, chiếm khoảng 54% hàm lượng nước kết tinh của nó. Các đặc tính hóa học và vật lý độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong chất tẩy rửa, xử lý nước, gốm sứ và nhiều lĩnh vực khác.

Một trong những đặc điểm chính của Natri Metasilicat Nonahydrat là khả năng hòa tan cao trong nước. Đặc tính này cho phép nó hòa tan dễ dàng, tạo ra các dung dịch kiềm có hiệu quả cao trong việc làm sạch và ức chế ăn mòn. Khi hòa tan trong nước, Natri Metasilicat Nonahydrat tạo ra dung dịch có độ pH khoảng 12,5 ở nồng độ 1%, cho thấy tính kiềm mạnh. Bản chất kiềm này làm cho nó lý tưởng để sử dụng làm chất xây dựng trong chất tẩy rửa, nơi nó giúp làm mềm nước và cải thiện hiệu quả làm sạch.

Trọng lượng phân tử của Natri Metasilicat Nonahydrat là 212,14 gam trên mol. Trọng lượng phân tử tương đối vừa phải này góp phần vào việc xử lý và pha chế dễ dàng trong các quy trình hóa học khác nhau. Mật độ của hợp chất được đo ở mức 1,45 gam trên centimet khối, phản ánh dạng tinh thể rắn của nó. Các đặc tính vật lý này rất quan trọng cho việc lưu trữ, vận chuyển và ứng dụng trong môi trường công nghiệp.

Natri Silicat 9H2O được đánh giá cao nhờ vai trò là chất ức chế ăn mòn, đặc biệt là trong các hệ thống xử lý nước. Bản chất kiềm của nó giúp trung hòa các điều kiện axit và bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị ăn mòn và gỉ sét. Hơn nữa, khả năng tạo màng silicat trên bề mặt kim loại của nó cung cấp các rào cản bảo vệ bổ sung giúp tăng tuổi thọ của thiết bị và đường ống.

Trong ngành công nghiệp gốm sứ, Natri Metasilicat Nonahydrat đóng vai trò là chất kết dính và chất phân tán. Nó cải thiện khả năng làm việc của đất sét và các vật liệu gốm khác, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tạo khuôn và định hình. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sản xuất keo dán, chất trám khe và xi măng, nơi các đặc tính kết dính của nó góp phần vào độ bền và tuổi thọ của các sản phẩm cuối cùng.

An toàn môi trường cũng là một yếu tố cần xem xét khi sử dụng Natri Metasilicat Nonahydrat. Do khả năng hòa tan và bản chất kiềm, nó phải được xử lý cẩn thận để tránh kích ứng da và mắt. Các biện pháp an toàn thích hợp, bao gồm sử dụng thiết bị bảo hộ, được khuyến nghị trong quá trình xử lý và lưu trữ. Khi được sử dụng một cách có trách nhiệm, Natri Metasilicat Nonahydrat là một hóa chất hiệu quả và thân thiện với môi trường, hỗ trợ các hoạt động công nghiệp bền vững.

Tóm lại, Natri Metasilicat Nonahydrat, hay Natri Silicat 9H2O, là một hợp chất kiềm, hòa tan cao với trọng lượng phân tử 212,14 g/mol và mật độ 1,45 g/cm³. Hàm lượng nước kết tinh 54% ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính vật lý và ứng dụng của nó. Khả năng tạo dung dịch có độ pH cao của hợp chất này làm cho nó trở nên vô giá trong chất tẩy rửa, xử lý nước, ức chế ăn mòn, gốm sứ và keo dán. Tính đa chức năng và hiệu quả của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong nhiều ngành công nghiệp, làm cho Natri Metasilicat Nonahydrat trở thành một thành phần quan trọng trong các quy trình hóa học và sản xuất hiện đại.


Đặc trưng:

  • Tên sản phẩm: Natri Metasilicat Nonahydrat
  • Công thức hóa học: Na2SiO3·9H2O (Natri Silicat 9H2O)
  • Trọng lượng phân tử: 212,14 G/mol
  • pH (Dung dịch 1%): Khoảng 12,5
  • Độ tinh khiết: Thường ≥ 95%
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
  • Còn được gọi là Natri Metasilicat Nonahydrat

Thông số kỹ thuật:

Mật độ 1,45 G/cm³
Trọng lượng phân tử 212,14 G/mol
Công thức hóa học Na2SiO3·9H2O
Độ hòa tan Hòa tan trong nước
Công dụng Chất tẩy rửa, Xử lý nước, Keo dán, Chất ức chế ăn mòn
Đóng gói 25kg/bao
pH (Dung dịch 1%) Khoảng 12,5
Nước kết tinh 54%
Độ tinh khiết Thường ≥ 95%

Ứng dụng:

Natri Metasilicat Nonahydrat của KE HUA, với công thức hóa học Na2SiO3·9H2O, là một sản phẩm chất lượng cao, đa dụng có nguồn gốc từ Trung Quốc. Được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO-9001, Natri Silicat 9H2O này được công nhận rộng rãi về hiệu suất xuất sắc trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Khả năng hòa tan vượt trội trong nước làm cho nó trở thành một thành phần lý tưởng cho nhiều công thức, đảm bảo xử lý và tích hợp dễ dàng.

Một trong những dịp ứng dụng chính của Natri Metasilicat Nonahydrat là trong ngành công nghiệp chất tẩy rửa. Do đặc tính kiềm mạnh và khả năng làm mềm nước, Natri Silicat 9H2O nâng cao hiệu quả làm sạch của chất tẩy rửa, giúp loại bỏ dầu mỡ, dầu và bụi bẩn hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa gia dụng và công nghiệp, góp phần làm sạch vết bẩn tốt hơn và chăm sóc vải tốt hơn.

Trong các tình huống xử lý nước, Natri Silicat 9H2O đóng vai trò quan trọng như một chất ức chế ăn mòn và điều chỉnh pH. Nó giúp bảo vệ đường ống và thiết bị kim loại khỏi bị ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của chúng và duy trì tính toàn vẹn của hệ thống. Ứng dụng của nó trong các nhà máy xử lý nước đảm bảo nước sạch, an toàn bằng cách kiểm soát sự hình thành cặn và ổn định hóa học nước.

Sản xuất keo dán là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng khác của Natri Metasilicat Nonahydrat của KE HUA. Các đặc tính kết dính và chống nước của nó được đánh giá cao trong việc sản xuất keo dán sử dụng trong xây dựng, đóng gói và các ngành công nghiệp khác nhau. Khả năng tạo ra các mối liên kết mạnh mẽ, bền vững của sản phẩm nâng cao chất lượng và độ tin cậy của các sản phẩm keo dán.

Hơn nữa, Natri Silicat 9H2O còn được sử dụng trong các chất ức chế ăn mòn ngoài việc xử lý nước, bảo vệ kim loại trong các quy trình công nghiệp, máy móc và thiết bị khác nhau. Hiệu quả của nó trong việc ngăn ngừa gỉ sét và ăn mòn làm cho nó không thể thiếu trong các ngành công nghiệp ô tô, sản xuất và gia công kim loại.

Được đóng gói tiện lợi trong các bao 25kg, Natri Metasilicat Nonahydrat của KE HUA mang lại sự thuận tiện cho việc vận chuyển và lưu trữ, đáp ứng nhu cầu của các nhà sản xuất và người dùng công nghiệp. Dù được ứng dụng trong chất tẩy rửa, xử lý nước, keo dán hay ức chế ăn mòn, Natri Silicat 9H2O có độ tinh khiết cao này đảm bảo hiệu suất ổn định, độ tin cậy và an toàn, làm cho nó trở thành một hóa chất thiết yếu trong các tình huống công nghiệp đa dạng.


Tùy chỉnh:

KE HUA cung cấp các sản phẩm Natri Metasilicat Nonahydrat tùy chỉnh, còn được gọi là Natri Silicat 9H2O, với độ tinh khiết thường ≥ 95%. Có nguồn gốc từ TRUNG QUỐC và được chứng nhận ISO-9001, Natri Silicat 9H2O của chúng tôi (công thức hóa học Na2SiO3·9H2O) lý tưởng cho nhiều ứng dụng bao gồm chất tẩy rửa, xử lý nước, keo dán và chất ức chế ăn mòn. Chúng tôi đảm bảo rằng sản phẩm của chúng tôi đáp ứng các yêu cầu cụ thể của bạn và khuyên bạn nên bảo quản Natri Metasilicat Nonahydrat ở nơi khô ráo, thoáng mát để duy trì chất lượng và hiệu quả.


Câu hỏi thường gặp:

Q1: Tên thương hiệu của Natri Metasilicat Nonahydrat là gì?

A1: Tên thương hiệu của Natri Metasilicat Nonahydrat là KE HUA.

Q2: Natri Metasilicat Nonahydrat được sản xuất ở đâu?

A2: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.

Q3: Natri Metasilicat Nonahydrat có bất kỳ chứng nhận nào không?

A3: Có, sản phẩm được chứng nhận ISO-9001.

Q4: Các ứng dụng phổ biến của Natri Metasilicat Nonahydrat là gì?

A4: Natri Metasilicat Nonahydrat thường được sử dụng trong chất tẩy rửa, xử lý nước, gốm sứ và làm chất ức chế ăn mòn.

Q5: Hình thức vật lý của Natri Metasilicat Nonahydrat KE HUA là gì?

A5: Sản phẩm thường có dạng tinh thể hoặc hạt, chứa chín phân tử nước (nonahydrat).

Sản phẩm liên quan
Giá tốt.  trực tuyến

Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Natri metasilicate Nonahydrate
Created with Pixso. 95% độ tinh khiết dung dịch trong nước Natri Metasilicate Nonahydrate Công nghiệp Na2SiO3·9H2O

95% độ tinh khiết dung dịch trong nước Natri Metasilicate Nonahydrate Công nghiệp Na2SiO3·9H2O

Tên thương hiệu: KE HUA
Thông tin chi tiết
Hàng hiệu:
KE HUA
Chứng nhận:
ISO-9001
Độ hòa tan trong nước:
hòa tan
Công dụng:
Chất Tẩy Rửa, Xử Lý Nước, Chất Kết Dính, Chất Chống Ăn Mòn
bưu kiện:
25kg/túi
PH (dung dịch 1%):
Khoảng 12,5
Trọng lượng phân tử:
212,14 g/mol
độ tinh khiết:
Thông thường ≥ 95%
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Làm nổi bật:

95% tinh khiết Natri Metasilicate Nonahydrate

,

Natri silicate hòa tan trong nước 9H2O

,

Nhựa công nghiệp Na2SiO3·9H2O

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Natri Metasilicat Nonahydrat, còn được gọi là Natri Silicat 9H2O, là một hợp chất vô cơ đa dụng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại. Hợp chất này là một dạng ngậm nước của natri metasilicat, chứa chín phân tử nước kết tinh, chiếm khoảng 54% hàm lượng nước kết tinh của nó. Các đặc tính hóa học và vật lý độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong chất tẩy rửa, xử lý nước, gốm sứ và nhiều lĩnh vực khác.

Một trong những đặc điểm chính của Natri Metasilicat Nonahydrat là khả năng hòa tan cao trong nước. Đặc tính này cho phép nó hòa tan dễ dàng, tạo ra các dung dịch kiềm có hiệu quả cao trong việc làm sạch và ức chế ăn mòn. Khi hòa tan trong nước, Natri Metasilicat Nonahydrat tạo ra dung dịch có độ pH khoảng 12,5 ở nồng độ 1%, cho thấy tính kiềm mạnh. Bản chất kiềm này làm cho nó lý tưởng để sử dụng làm chất xây dựng trong chất tẩy rửa, nơi nó giúp làm mềm nước và cải thiện hiệu quả làm sạch.

Trọng lượng phân tử của Natri Metasilicat Nonahydrat là 212,14 gam trên mol. Trọng lượng phân tử tương đối vừa phải này góp phần vào việc xử lý và pha chế dễ dàng trong các quy trình hóa học khác nhau. Mật độ của hợp chất được đo ở mức 1,45 gam trên centimet khối, phản ánh dạng tinh thể rắn của nó. Các đặc tính vật lý này rất quan trọng cho việc lưu trữ, vận chuyển và ứng dụng trong môi trường công nghiệp.

Natri Silicat 9H2O được đánh giá cao nhờ vai trò là chất ức chế ăn mòn, đặc biệt là trong các hệ thống xử lý nước. Bản chất kiềm của nó giúp trung hòa các điều kiện axit và bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị ăn mòn và gỉ sét. Hơn nữa, khả năng tạo màng silicat trên bề mặt kim loại của nó cung cấp các rào cản bảo vệ bổ sung giúp tăng tuổi thọ của thiết bị và đường ống.

Trong ngành công nghiệp gốm sứ, Natri Metasilicat Nonahydrat đóng vai trò là chất kết dính và chất phân tán. Nó cải thiện khả năng làm việc của đất sét và các vật liệu gốm khác, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tạo khuôn và định hình. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sản xuất keo dán, chất trám khe và xi măng, nơi các đặc tính kết dính của nó góp phần vào độ bền và tuổi thọ của các sản phẩm cuối cùng.

An toàn môi trường cũng là một yếu tố cần xem xét khi sử dụng Natri Metasilicat Nonahydrat. Do khả năng hòa tan và bản chất kiềm, nó phải được xử lý cẩn thận để tránh kích ứng da và mắt. Các biện pháp an toàn thích hợp, bao gồm sử dụng thiết bị bảo hộ, được khuyến nghị trong quá trình xử lý và lưu trữ. Khi được sử dụng một cách có trách nhiệm, Natri Metasilicat Nonahydrat là một hóa chất hiệu quả và thân thiện với môi trường, hỗ trợ các hoạt động công nghiệp bền vững.

Tóm lại, Natri Metasilicat Nonahydrat, hay Natri Silicat 9H2O, là một hợp chất kiềm, hòa tan cao với trọng lượng phân tử 212,14 g/mol và mật độ 1,45 g/cm³. Hàm lượng nước kết tinh 54% ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính vật lý và ứng dụng của nó. Khả năng tạo dung dịch có độ pH cao của hợp chất này làm cho nó trở nên vô giá trong chất tẩy rửa, xử lý nước, ức chế ăn mòn, gốm sứ và keo dán. Tính đa chức năng và hiệu quả của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong nhiều ngành công nghiệp, làm cho Natri Metasilicat Nonahydrat trở thành một thành phần quan trọng trong các quy trình hóa học và sản xuất hiện đại.


Đặc trưng:

  • Tên sản phẩm: Natri Metasilicat Nonahydrat
  • Công thức hóa học: Na2SiO3·9H2O (Natri Silicat 9H2O)
  • Trọng lượng phân tử: 212,14 G/mol
  • pH (Dung dịch 1%): Khoảng 12,5
  • Độ tinh khiết: Thường ≥ 95%
  • Điều kiện bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
  • Còn được gọi là Natri Metasilicat Nonahydrat

Thông số kỹ thuật:

Mật độ 1,45 G/cm³
Trọng lượng phân tử 212,14 G/mol
Công thức hóa học Na2SiO3·9H2O
Độ hòa tan Hòa tan trong nước
Công dụng Chất tẩy rửa, Xử lý nước, Keo dán, Chất ức chế ăn mòn
Đóng gói 25kg/bao
pH (Dung dịch 1%) Khoảng 12,5
Nước kết tinh 54%
Độ tinh khiết Thường ≥ 95%

Ứng dụng:

Natri Metasilicat Nonahydrat của KE HUA, với công thức hóa học Na2SiO3·9H2O, là một sản phẩm chất lượng cao, đa dụng có nguồn gốc từ Trung Quốc. Được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO-9001, Natri Silicat 9H2O này được công nhận rộng rãi về hiệu suất xuất sắc trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Khả năng hòa tan vượt trội trong nước làm cho nó trở thành một thành phần lý tưởng cho nhiều công thức, đảm bảo xử lý và tích hợp dễ dàng.

Một trong những dịp ứng dụng chính của Natri Metasilicat Nonahydrat là trong ngành công nghiệp chất tẩy rửa. Do đặc tính kiềm mạnh và khả năng làm mềm nước, Natri Silicat 9H2O nâng cao hiệu quả làm sạch của chất tẩy rửa, giúp loại bỏ dầu mỡ, dầu và bụi bẩn hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa gia dụng và công nghiệp, góp phần làm sạch vết bẩn tốt hơn và chăm sóc vải tốt hơn.

Trong các tình huống xử lý nước, Natri Silicat 9H2O đóng vai trò quan trọng như một chất ức chế ăn mòn và điều chỉnh pH. Nó giúp bảo vệ đường ống và thiết bị kim loại khỏi bị ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của chúng và duy trì tính toàn vẹn của hệ thống. Ứng dụng của nó trong các nhà máy xử lý nước đảm bảo nước sạch, an toàn bằng cách kiểm soát sự hình thành cặn và ổn định hóa học nước.

Sản xuất keo dán là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng khác của Natri Metasilicat Nonahydrat của KE HUA. Các đặc tính kết dính và chống nước của nó được đánh giá cao trong việc sản xuất keo dán sử dụng trong xây dựng, đóng gói và các ngành công nghiệp khác nhau. Khả năng tạo ra các mối liên kết mạnh mẽ, bền vững của sản phẩm nâng cao chất lượng và độ tin cậy của các sản phẩm keo dán.

Hơn nữa, Natri Silicat 9H2O còn được sử dụng trong các chất ức chế ăn mòn ngoài việc xử lý nước, bảo vệ kim loại trong các quy trình công nghiệp, máy móc và thiết bị khác nhau. Hiệu quả của nó trong việc ngăn ngừa gỉ sét và ăn mòn làm cho nó không thể thiếu trong các ngành công nghiệp ô tô, sản xuất và gia công kim loại.

Được đóng gói tiện lợi trong các bao 25kg, Natri Metasilicat Nonahydrat của KE HUA mang lại sự thuận tiện cho việc vận chuyển và lưu trữ, đáp ứng nhu cầu của các nhà sản xuất và người dùng công nghiệp. Dù được ứng dụng trong chất tẩy rửa, xử lý nước, keo dán hay ức chế ăn mòn, Natri Silicat 9H2O có độ tinh khiết cao này đảm bảo hiệu suất ổn định, độ tin cậy và an toàn, làm cho nó trở thành một hóa chất thiết yếu trong các tình huống công nghiệp đa dạng.


Tùy chỉnh:

KE HUA cung cấp các sản phẩm Natri Metasilicat Nonahydrat tùy chỉnh, còn được gọi là Natri Silicat 9H2O, với độ tinh khiết thường ≥ 95%. Có nguồn gốc từ TRUNG QUỐC và được chứng nhận ISO-9001, Natri Silicat 9H2O của chúng tôi (công thức hóa học Na2SiO3·9H2O) lý tưởng cho nhiều ứng dụng bao gồm chất tẩy rửa, xử lý nước, keo dán và chất ức chế ăn mòn. Chúng tôi đảm bảo rằng sản phẩm của chúng tôi đáp ứng các yêu cầu cụ thể của bạn và khuyên bạn nên bảo quản Natri Metasilicat Nonahydrat ở nơi khô ráo, thoáng mát để duy trì chất lượng và hiệu quả.


Câu hỏi thường gặp:

Q1: Tên thương hiệu của Natri Metasilicat Nonahydrat là gì?

A1: Tên thương hiệu của Natri Metasilicat Nonahydrat là KE HUA.

Q2: Natri Metasilicat Nonahydrat được sản xuất ở đâu?

A2: Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc.

Q3: Natri Metasilicat Nonahydrat có bất kỳ chứng nhận nào không?

A3: Có, sản phẩm được chứng nhận ISO-9001.

Q4: Các ứng dụng phổ biến của Natri Metasilicat Nonahydrat là gì?

A4: Natri Metasilicat Nonahydrat thường được sử dụng trong chất tẩy rửa, xử lý nước, gốm sứ và làm chất ức chế ăn mòn.

Q5: Hình thức vật lý của Natri Metasilicat Nonahydrat KE HUA là gì?

A5: Sản phẩm thường có dạng tinh thể hoặc hạt, chứa chín phân tử nước (nonahydrat).